Thứ 2, 09/02/2026
Thu Huyền - Marketing Executive
54
Thứ 2, 09/02/2026
Thu Huyền - Marketing Executive
54
Tổng hợp bộ 30 câu hỏi phỏng vấn đi Nhật kèm đáp mẫu tiếng Việt & tiếng Nhật chuẩn nghiệp đoàn, giúp ứng viên tự tin trả lời, tăng tỷ lệ đậu đến 90%.
.jpg)
Song ngữ Việt – Nhật | Chuẩn nghiệp đoàn | Tăng tỷ lệ đậu 90%
Trong quy trình xuất khẩu lao động Nhật Bản, phỏng vấn đơn hàng là vòng quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến khả năng trúng tuyển – được chọn – ký hợp đồng.
Thực tế cho thấy, hơn 70% ứng viên trượt phỏng vấn không phải vì:
mà do:
Việc học trước bộ 30 câu hỏi phỏng vấn đi Nhật + đáp mẫu song ngữ giúp:
Tiếng Việt (gợi ý trả lời):
Xin chào, tôi tên là Nguyễn Văn A, năm nay 22 tuổi, đến từ tỉnh Quảng Bình, Việt Nam. Tôi đã tốt nghiệp trung học phổ thông và từng có 2 năm làm việc trong lĩnh vực cơ khí. Tôi là người chăm chỉ, thật thà, có tinh thần trách nhiệm cao. Tôi mong muốn được sang Nhật làm việc để học hỏi kỹ năng, tác phong làm việc và phát triển bản thân lâu dài.
Tiếng Nhật:
はじめまして。私はグエン・ヴァン・アーと申します。今年22歳で、ベトナムのクアンビン省出身です。高校を卒業し、2年間、機械の仕事をしてきました。真面目で、責任感があり、日本で働いて技術を学び、成長したいと思っています。どうぞよろしくお願いいたします。
Phiên âm:
Hajimemashite. Watashi wa Guen Van A to moushimasu. Kotoshi 22 sai de, Betonamu no Kuanbin shou shusshin desu...
Tiếng Việt: Tôi năm nay 22 tuổi.
Tiếng Nhật:
今年22歳です。
Kotoshi 22 sai desu.
Tiếng Việt: Tôi đến từ tỉnh Quảng Bình, Việt Nam.
Tiếng Nhật:
ベトナムのクアンビン省から来ました。
Betonamu no Kuanbin shou kara kimashita.
Tiếng Việt: Tôi tốt nghiệp trung học phổ thông.
Tiếng Nhật:
高校を卒業しました。
Koukou o sotsugyou shimashita.
Tiếng Việt: Tôi đã làm việc trong lĩnh vực cơ khí được 2 năm.
Tiếng Nhật:
2年間、機械の仕事をしていました。
Ni nenkan, kikai no shigoto o shite imashita.
Tiếng Việt:
Tôi muốn sang Nhật để học hỏi kỹ thuật tiên tiến, tác phong làm việc chuyên nghiệp, tích lũy kinh nghiệm, nâng cao thu nhập và xây dựng tương lai ổn định cho bản thân và gia đình.
Tiếng Nhật:
日本で先進的な技術と働き方を学び、経験を積み、収入を安定させ、将来のために頑張りたいからです。
Tiếng Việt:
Vì Nhật Bản có môi trường làm việc an toàn, kỷ luật, thu nhập ổn định và rất phù hợp để học tập, phát triển lâu dài.
Tiếng Nhật:
日本は安全で規律があり、安定した収入と成長できる環境があるからです。
Tiếng Việt:
Học kỹ năng, tích lũy tài chính, nâng cao tay nghề và tác phong làm việc.
Tiếng Nhật:
技術を学び、貯金し、スキルアップしたいです。
Tiếng Việt:
Tôi muốn làm việc hết thời hạn hợp đồng và có thể gia hạn nếu được công ty tin tưởng.
Tiếng Nhật:
契約期間中、最後まで働き、できれば延長したいです。
Tiếng Việt:
Tôi muốn áp dụng kinh nghiệm học được tại Nhật để phát triển sự nghiệp tại Việt Nam.
Tiếng Nhật:
日本で学んだ経験を活かして、ベトナムで働きたいです。
Tiếng Việt:
Tôi có thể chịu được áp lực, vì tôi quen làm việc chăm chỉ và nghiêm túc.
Tiếng Nhật:
仕事のプレッシャーに耐えられます。
Tiếng Việt:
Nếu công ty cần, tôi sẵn sàng tăng ca để hoàn thành công việc.
Tiếng Nhật:
会社が必要なら、残業できます。
Tiếng Việt:
Không, tôi khỏe và có thể làm việc nặng.
Tiếng Nhật:
いいえ、問題ありません。
Tiếng Việt:
Tôi sẽ cố gắng tự giải quyết và xin ý kiến cấp trên khi cần.
Tiếng Nhật:
自分で努力し、必要なら上司に相談します。
Tiếng Việt:
Không, tôi sẽ cố gắng đến cùng.
Tiếng Nhật:
最後まで頑張ります。
Tiếng Việt:
Tôi luôn tuân thủ nội quy và quy định của công ty.
Tiếng Nhật:
会社の規則を必ず守ります。
Tiếng Việt:
Không, tôi tuyệt đối tuân thủ hợp đồng.
Tiếng Nhật:
絶対にしません。
Tiếng Việt:
Gia đình rất ủng hộ và động viên tôi.
Tiếng Nhật:
家族も応援しています。
Tiếng Việt:
Tôi rất nghiêm túc và quyết tâm.
Tiếng Nhật:
はい、本気です。
Tiếng Việt:
Tôi xin cảm ơn công ty đã cho tôi cơ hội, tôi sẽ cố gắng làm việc thật tốt.
Tiếng Nhật:
この機会をいただき、ありがとうございます。精一杯頑張ります。

Việc nắm vững bộ 30 câu hỏi phỏng vấn đi Nhật + đáp mẫu song ngữ giúp ứng viên:
Đây chính là chìa khóa giúp bạn đậu đơn hàng ngay từ lần đầu!